package deal

/'pækidʤ'di:l/
Học thuật
Thân thiện
package deal

A travel agency offers a package deal for a beach vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gói dịch vụ, gói sản phẩm: Một thỏa thuận trong đó nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc điều khoản được bán hoặc cung cấp cùng nhau như một đơn vị duy nhất, thường với mức giá tổng hợp hấp dẫn hơn so với việc mua riêng lẻ.
    • Thỏa thuận trọn gói: Một thỏa thuận hoặc đề nghị bao gồm một số yếu tố phải được chấp nhận hoặc từ chối như một tổng thể, không thể tách rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The travel agency offers a package deal that includes flights, hotel, and tours. (Công ty du lịch cung cấp một gói dịch vụ bao gồm máy bay, khách sạn các tour.)
    • They negotiated a package deal covering salary, benefits, and vacation time. (Họ đã đàm phán một thỏa thuận trọn gói bao gồm lương, phúc lợi thời gian nghỉ phép.)
    • Buying the software as a package deal is cheaper than purchasing each module separately. (Mua phần mềm dưới dạng gói sản phẩm rẻ hơn so với mua từng module riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to offer something as a package deal": cung cấp cái đó dưới dạng một gói trọn gói.

    • The consultant offered his services as a package deal: strategy, implementation, and training. (Chuyên gia tư vấn đã cung cấp dịch vụ của mình dưới dạng một gói trọn gói: chiến lược, triển khai đào tạo.)
  • "to be part of a package deal": một phần của thỏa thuận trọn gói.

    • The car and the extended warranty are part of the package deal. (Chiếc xe bảo hành mở rộng một phần của gói dịch vụ trọn gói.)
Biến thể từ gần giống
  • Packaged (adj): được đóng gói, được bán theo gói.

    • Packaged tours are convenient for first-time travelers. (Các tour du lịch trọn gói rất tiện lợi cho du khách lần đầu đi du lịch.)
  • Bundled offer (n): đề nghị kèm theo, gói ưu đãi tổng hợp (nghĩa gần giống).

    • The internet provider has a bundled offer for TV, phone, and internet. (Nhà cung cấp internet một gói ưu đãi tổng hợp cho TV, điện thoại internet.)
Từ đồng nghĩa
  • Bundle: gói hàng, gói dịch vụ (tập hợp nhiều thứ lại với nhau).
  • All-inclusive deal: thỏa thuận bao gồm tất cả.
  • Combination offer: đề nghị kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "package deal")

Thành ngữ liên quan
  • The whole package / The full package: toàn bộ gói, mọi thứ cần thiết (thường dùng để chỉ một người hoặc thứ đó đầy đủ các phẩm chất, tính năng mong muốn).
    • This candidate is the whole package: smart, experienced, and a great team player. (Ứng viên này đầy đủ phẩm chất: thông minh, kinh nghiệm một người chơi tuyệt vời trong đội.)
package deal

A travel agency offers a package deal for a beach vacation.

danh từ
  1. sự bán mớ, sự bán xô bồ